TanroDictionary

sobbed

/sˈɒbd/

Anh
0

sobbed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của sob.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của sobđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He sobbed quietly after hearing the news.