TanroDictionary

softened

/ˈsɑfənd/

Anh
0

softened là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của soften.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của softenđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Warm tea softened the hard bread.