TanroDictionary

solemnization

/ˌsəʊləməntəˈzeɪʃən/

Anh
0

solemnization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự làm cho long trọng (một đám cưới ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự làm cho long trọng (một đám cưới ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The solemnization of the marriage felt warm.