TanroDictionary

solid-hoofed

Anh
0

solid-hoofed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có một móng guốc (thú vật) ((cũng) soliped).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có một móng guốc (thú vật) ((cũng) soliped).tính từ いWiktionary