TanroDictionary

solidifying

/səlˈɪdɪfˌaɪɪŋ/

Anh
0

solidifying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của solidify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của solidify.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sauce is solidifying as it cools.