TanroDictionary

solidity

/səˈlɪdəti/

Anh
0

solidity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự vững chắc, sự rắn chắc, sự kiên cố.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự vững chắc, sự rắn chắc, sự kiên cố.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wall had great soliditi after years of rain.