Nghĩa tiếng Việt
- Một cách vững vàng và chắc chắn.DEN-VI Dict
- Liên tục.DEN-VI Dict
- Hoàn toàn đồng ý; hoàn toàn nhất trí.DEN-VI Dict
Ví dụ
-
She answered solidly and smiled.
/ˈsɑːlədli/
solidly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một cách vững vàng và chắc chắn; Liên tục; Hoàn toàn đồng ý; hoàn toàn nhất trí.
She answered solidly and smiled.