TanroDictionary

solidungulate

/səˈlɪdʒəfəltɪŋ/

Anh
0

solidungulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có một móng guốc (thú vật) ((cũng) soliped).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có một móng guốc (thú vật) ((cũng) soliped).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The solidungulate animal left clear footprints.