/ˈsɑːlˌjuːt/
solute là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất tan.
The solute dissolved quickly in the glass.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm