TanroDictionary

solvability

/ˌsɑːlvəbəˈlɪtiːɪ/

Anh
0

solvability là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính có thể giải quyết được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính có thể giải quyết được.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the solvability yesterday.