TanroDictionary

sonancy

/ˈsɑːnənsi/

Anh
0

sonancy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự kêu, sự có thanh (của âm).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự kêu, sự có thanh (của âm).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sonancy of the drum was impressive.