/səˈnɑːtə/
sonata là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bản xônat.
She played a short sonata on the piano.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm