TanroDictionary

sooted

/ˈsʊtəd/

Anh
0

sooted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bị phủ muội than; bồ hóng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bị phủ muội than; bồ hóng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His sooted hands needed washing.