TanroDictionary

sora

/ˈsɔrə/

Anh
0

sora là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gà nước xora ((cũng) sora rail).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gà nước xora ((cũng) sora rail).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A sora crossed the wet field.