TanroDictionary

soredial

/səˈeɪdiːəl/

Anh
0

soredial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chồi ổ; vảy phát tán bào tử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chồi ổ; vảy phát tán bào tử.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The soredial fungus spread across the leaf.