TanroDictionary

spared

/ˈspɛəd/

Anh
0

spared là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của spare.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của spaređộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She spared him a long explanation.