TanroDictionary

spathulate

/ˈspæθjələt/

Anh
0

spathulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng bay; dạng thìa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng bay; dạng thìa.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His voice stayed spathulate all night.