TanroDictionary

spectates

Anh
0

spectates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của spectate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của spectateđộng từWiktionary