TanroDictionary

speculative

/ˈspekjələtɪv/

Anh
0

speculative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết; Có tính chất suy đoán, có tính chất ức đoán; Đầu cơ tích trữ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết.tính từEN-VI Dict
  2. Có tính chất suy đoán, có tính chất ức đoán.tính từEN-VI Dict
  3. Đầu cơ tích trữ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the issue in speculative terms.

  2. That is only a speculative idea.

  3. He made speculative buys in the market.