TanroDictionary

spheroidization

/ˌsferədəˈzeɪʃən/

Anh
0

spheroidization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự tạo thành hạt tròn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tạo thành hạt tròn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The metal formed small spheroidization during cooling.