TanroDictionary

spirant

/ˈspaɪərənt/

Anh
0

spirant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xát hẹp (âm); Phụ âm xát hẹp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xát hẹp (âm).tính từEN-VI Dict
  2. Phụ âm xát hẹp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The spirant sound is soft and airy.

  2. The teacher practiced each spirant clearly.