TanroDictionary

splittable

/ˈsplɪtəbəl/

Anh
0

splittable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tách được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tách được.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The list is splittable into two equal parts.