TanroDictionary

spouted

/spˈaʊtɪd/

Anh
0

spouted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của spout.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của spoutđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He spouted water from the bottle.