TanroDictionary

springtail

/ˈsprɪŋˌteɪl/

Anh
0

springtail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bọ đuôi bật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bọ đuôi bật.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A tiny springtail hopped across the wet leaf.