/ˈspʌdəl/
spuddle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đào, xới.
He will spuddle the soil before planting.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm