TanroDictionary

squalling

/skwˈɒlɪŋ/

Anh
0

squalling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của squall.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của squall.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child is squalling in the room.