TanroDictionary

squamation

/skwəˈmeɪʃən/

Anh
0

squamation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự sắp xếp (phân bố) vảy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự sắp xếp (phân bố) vảy.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The biologist studied the squamation of the fish.