TanroDictionary

squarable

/ˈskwɑːrəbəl/

Anh
0

squarable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cầu phương được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cầu phương được.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This equation is squarable with a simple matrix change.