TanroDictionary

square-bracket

/ˈskwɛrˈbrækət/

Anh
0

square-bracket là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thao diễn quân sự trong phạm vi trại lính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thao diễn quân sự trong phạm vi trại lính.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The team practiced the square-bracket before lunch.