TanroDictionary

squarely

/ˈskwɛrli/

Anh
0

squarely là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vuông vắn; Thẳng thắn, thật thà, trung thực; Kiên quyết, dứt khoát.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vuông vắn.DEN-VI Dict
  2. Thẳng thắn, thật thà, trung thực.DEN-VI Dict
  3. Kiên quyết, dứt khoát.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The team finished squarely and left.