TanroDictionary

squashed

/skwˈɒʃt/

Anh
0

squashed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của squash.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của squashđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He squashed the can with his foot.