TanroDictionary

squiggle

/ˈskwɪɡəl/

Anh
0

squiggle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dòng vặn vẹo, dòng lượn sóng ngắn; nét chữ nguệch ngoạc, cong queo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dòng vặn vẹo, dòng lượn sóng ngắn; nét chữ nguệch ngoạc, cong queo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her note was a long squyggle of ink.