TanroDictionary

squired

/ˈskwɪrd/

Anh
0

squired là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của squire.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của squiređộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They squyred him into the room politely.