TanroDictionary

srv

/skrv/

Anh
0

srv là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Socialist Republic of Vietnam; Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của suborbital reusable vehicle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Socialist Republic of Vietnam.danh từEN-VI Dict
  2. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của suborbital reusable vehicle.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the srv yesterday.