Nghĩa tiếng Việt
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Socialist Republic of Vietnam.danh từEN-VI Dict
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của suborbital reusable vehicle.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She saw the srv yesterday.