TanroDictionary

statant

/ˈsteɪtənt/

Anh
0

statant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có hình con vật đứng nghiêng (huy chương).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có hình con vật đứng nghiêng (huy chương).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The coin showed a statant lion.