TanroDictionary

static

/ˈstætɪk/

Anh
0

static là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tĩnh, (thuộc) tĩnh học.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tĩnh, (thuộc) tĩnh học.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The radio signal was filled with static noise.

  2. static pressure

    áp lực tĩnh

  3. static electricity

    tĩnh điện