TanroDictionary

steed

/stiːd/

Anh
0

steed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (thơ ca) ngựa; chiến mã.

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (thơ ca) ngựadanh từEN-VI Dict
  2. chiến mã.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The knight rode his steed across the field.

  2. The rider praised his strong steed.