TanroDictionary

storefront

/ˈstɔːfrʌnt/

Anh
0

storefront là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mặt trước cửa hàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mặt trước cửa hàng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The storefront was bright and clean.