TanroDictionary

stridulate

/ˈstrɪdʒəˌleɪt/

Anh
0

stridulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kêu inh tai (sâu bọ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kêu inh tai (sâu bọ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The insects stridulate on warm summer nights.