TanroDictionary

structuralization

/ˈstrʌktəələˈzeɪʃən/

Anh
0

structuralization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cấu trúc hoá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cấu trúc hoá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The structuralization of the plan took time.