TanroDictionary

structure

/ˈstrək(t)ʃə(r)/

Anh
0

structure là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kết cấu, cấu trúc; Công trình kiến trúc, công trình xây dựng; Cấu trúc hóa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kết cấu, cấu trúc.danh từEN-VI Dict
  2. Công trình kiến trúc, công trình xây dựng.danh từEN-VI Dict
  3. Cấu trúc hóa.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The structure of the poem is very complex.

  2. They built a fine marble structure in the park.

  3. The team will structure the lesson around three simple parts.

  4. the structure of a poem

    kết cấu một bài thơ

  5. a sentence of loose structure

    một cấu trúc lỏng lẻo