TanroDictionary

subdivision

/ˌsʌbdɪˈvɪʒn/

Anh
0

subdivision là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chia nhỏ ra; phần chia nhỏ ra; Chi nhánh, phân hiệu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chia nhỏ ra; phần chia nhỏ ra.danh từEN-VI Dict
  2. Chi nhánh, phân hiệu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The map shows each subdivision clearly.

  2. Our school has a small subdivision in the east.