TanroDictionary

sublation

/ˈsəˌbleɪʃən/

Anh
0

sublation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự phủ nhận; sự loại trừ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự phủ nhận; sự loại trừ.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They sublation the data carefully.