TanroDictionary

subring

/ˈsəbˌrɪŋ/

Anh
0

subring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vành con.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vành con.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ring had a small subring inside it.