TanroDictionary

subrogation

/ˌsəbroʊˈɡeɪʃən/

Anh
0

subrogation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự bắn nợ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự bắn nợ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bank handled a subrogation claim.