/ˌsəbroʊˈɡeɪʃən/
subrogation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự bắn nợ.
The bank handled a subrogation claim.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm