TanroDictionary

subsection

/ˈsʌbsekʃn/

Anh
0

subsection là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mục con; Tiểu khu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mục con.danh từEN-VI Dict
  2. Tiểu khu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. See the next subsection for more details.

  2. They live in a quiet subsection of town.