/ˈsuːbjələt/
subulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình giùi.
The leaf was subulate and narrow at the tip.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm