TanroDictionary

suiting

/ˈsuːtɪŋ/

Anh
0

suiting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của suit; Vải may com lê.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của suit.động từEN-VI Dict
  2. Vải may com lê.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is suiting a jacket for winter.

  2. This suiting feels smooth and strong.