TanroDictionary

sumach

/ˈsuːmək/

Anh
0

sumach là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giống cây sơn; cây sơn; cây muối; Lá cây muối phơi khô (để nhuộm, thuộc da... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giống cây sơn; cây sơn; cây muối.danh từEN-VI Dict
  2. Lá cây muối phơi khô (để nhuộm, thuộc da... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She picked sumach leaves for the dye bath.

  2. The sumach leaves were dried for tanning.