TanroDictionary

superfatted

/ˈsuːpɜːˌfeɪtəd/

Anh
0

superfatted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có nhiều chất béo quá (xà phòng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có nhiều chất béo quá (xà phòng).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This superfatted soap feels smooth on skin.